Từ ghép
欧巴马
Phồn thể: [歐巴馬]Nghĩa tiếng Việtbiến thể ở Đài Loan của 奥巴马 (Àobāmǎ), Barack Obama (1961-), chính trị gia đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017
- 3 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 biến thể ở Đài Loan của 奥巴马 (Àobāmǎ), Barack Obama (1961-), chính trị gia đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.