Từ ghép
欧冠
Phồn thể: [歐冠]Nghĩa tiếng ViệtGiải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (UEFA Champions League)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.