Houzii
← Từ điển
Từ ghép

米欧

Phồn thể: [米歐]
mǐ'ōu
Nghĩa tiếng Việtmu (chữ cái Hy Lạp Μμ)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập