Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧分

Phồn thể: [歐分]
ōufēn
Nghĩa tiếng Việtxu euro
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xu euro

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập