Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北欧

Phồn thể: [北歐]
Běi Ōu
Nghĩa tiếng ViệtBắc Âu; Scandinavia
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bắc Âu
  2. 2 Scandinavia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập