Từ ghép
北欧航空公司
Phồn thể: [北歐航空公司]Nghĩa
- 1 Hãng Hàng không Scandinavia (SAS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.