Cấp: HSK 5Từ ghép
欧洲
Phồn thể: [歐洲]Nghĩa tiếng Việtchâu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ŌuluóbāZhōu))
Âm Hán Việtâu châu
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ŌuluóbāZhōu))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 欧洲杯[歐洲杯]Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)
- 欧洲人[歐洲人]người châu Âu
- 欧洲大陆[歐洲大陸]lục địa Châu Âu
- 欧洲电视[歐洲電視]truyền hình Châu Âu; Eurovision
- 欧洲防风[歐洲防風]cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)
- 欧洲法院[歐洲法院]Tòa án Công lý Châu Âu
- 欧洲货币[歐洲貨幣]đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
- 欧洲联盟[歐洲聯盟]Liên minh Châu Âu (EU)
- 欧洲山杨[歐洲山楊]cây dương Châu Âu (Populus tremula)
- 欧洲议会[歐洲議會]Nghị viện Châu Âu
- 欧洲语言[歐洲語言]Ngôn ngữ Châu Âu
- 欧洲之星[歐洲之星]Eurostar (đường tàu)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này