Từ ghép
欧洲货币
Phồn thể: [歐洲貨幣]Nghĩa
- 1 đồng Euro
- 2 tiền tệ Châu Âu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.