Từ ghép
欧洲杯
Phồn thể: [歐洲杯]Nghĩa
- 1 Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.