Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧洲法院

Phồn thể: [歐洲法院]
Ōuzhōu Fǎyuàn
Nghĩa tiếng ViệtTòa án Công lý Châu Âu
  • 4 chữ
  • 34 nét