Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hù

鹱

Nghĩa(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...
Bộ thủ鸟
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hù(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 鸟 + 蒦

  • Phần chỉ nghĩa: 鸟
  • Phần chỉ âm: 蒦

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.