Chữ đơn
鹱
Phồn thể: [鸌]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...
- 1 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灰鹱[灰鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đen (Puffinus griseus)
- 白额鹱[白額鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đầu sọc (Calonectris leucomelas)
- 暴雪鹱[暴雪鸌](loài chim Trung Quốc) hải âu phương bắc (Fulmarus glacialis)
- 纯褐鹱[純褐鸌](loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)
- 短尾鹱[短尾鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi ngắn (Puffinus tenuirostris)
- 肉足鹱[肉足鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
- 曳尾鹱[曳尾鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)
- 白额圆尾鹱[白額圓尾鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Bonin (Pterodroma hypoleuca)
- 钩嘴圆尾鹱[鉤嘴圓尾鸌](loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)