Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉足鹱

Phồn thể: [肉足鸌]
ròuzúhù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
  • 3 chữ
  • 31 nét