Từ ghép
肉足鹱
Phồn thể: [肉足鸌]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
- 3 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.