Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钩嘴圆尾鹱

Phồn thể: [鉤嘴圓尾鸌]
gōuzuǐyuánwěihù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Tahiti (Pterodroma rostrata)
  • 5 chữ
  • 60 nét