Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白额圆尾鹱

Phồn thể: [白額圓尾鸌]
bái'éyuánwěihù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Bonin (Pterodroma hypoleuca)
  • 5 chữ
  • 55 nét