Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
é · é

额

Nghĩabiến thể của 额 (é); trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định
Bộ thủ页
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ébiến thể của 额 (é)
  • étrán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 客 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 客

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.