Chữ Hán
额
Nghĩabiến thể của 额 (é); trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định
Bộ thủ页
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 额 (é)
- trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 客 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 客
Từ có chữ này
- 余额Âm Hán Việt: dư ngạchsố dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.); thặng dư; phần còn lạiHSK 6
- 名额Âm Hán Việt: danh ngạchchỉ tiêu; số lượng chỗ; chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.)HSK 6
- 金额Âm Hán Việt: kim ngạchsố tiền; giá trị tiền tệHSK 6
- 份额Âm Hán Việt: phần ngạchcổ phần; phầnHSK 7–9
- 巨额Âm Hán Việt: cự ngạchsố tiền lớn; số lượng khổng lồHSK 7–9
- 差额Âm Hán Việt: sai ngạchsố dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệtHSK 7–9
- 总额Âm Hán Việt: tổng ngạchtổng (số lượng hoặc giá trị)HSK 7–9
- 数额Âm Hán Việt: số ngạchsố lượng; số tiền; số cố địnhHSK 7–9
- 额外Âm Hán Việt: ngạch ngoạithêm; bổ sungHSK 7–9
- 额度Âm Hán Việt: ngạch độhạn ngạch; hạn mức (tín dụng)HSK 7–9
- 高额Âm Hán Việt: cao ngạchhạn ngạch cao; số lượng lớnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.