Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

额

Phồn thể: [頟]
é
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 额 (é)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 额 (é)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

额

Phồn thể: [額]
é
Nghĩa tiếng Việttrán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trán
  2. 2 hoành phi hoặc bảng chữ được khắc
  3. 3 số lượng hoặc mức quy định

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập