Houzii
← Từ điển
Từ ghép

暴雪鹱

Phồn thể: [暴雪鸌]
bàoxuěhù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim Trung Quốc) hải âu phương bắc (Fulmarus glacialis)
  • 3 chữ
  • 44 nét