Chữ Hán
鸲
Nghĩa(dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)
Bộ thủ鸟
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 句 + 鸟
- 句jù[câu]câu; mệnh đề; cụm từ
- 鸟niǎo[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- Phần chỉ nghĩa: 鸟
- Phần chỉ âm: 句
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.