Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鸲

Phồn thể: [鴝]
qú
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập