Từ ghép
鸲姬鹟
Phồn thể: [鴝姬鶲]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)
- 3 chữ
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi cổ họng đen (Ficedula mugimaki)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 鸲(dạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ đuôi)Trang chữ →
- 姬phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)Trang chữ →
- 鹟chim bắt ruồiTrang chữ đang biên soạn