Chữ Hán
姬
Nghĩaphụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ); họ [Ji1]; họ của hoàng tộc triều Chu 周代 (Zhōudài) (1046-256 TCN)
Bộ thủ女
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- phụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)
- họ [Ji1]; họ của hoàng tộc triều Chu 周代 (Zhōudài) (1046-256 TCN)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 臣
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.