Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

姬

jī
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ; phi tần; người diễn nữ (cổ)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

姬

Jī
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji1]; họ của hoàng tộc triều Chu 周代 (Zhōudài) (1046-256 TCN)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa