Từ ghép
姬滨鹬
Phồn thể: [姬濱鷸]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)
- 3 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.