Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸲蝗莺

Phồn thể: [鴝蝗鶯]
qúhuángyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích lau Savi (Locustella luscinioides)
  • 3 chữ
  • 35 nét