Houzii
← Từ điển
Từ ghép

欧亚鸲

Phồn thể: [歐亞鴝]
ōuyàqú
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập