Từ ghép
北红尾鸲
Phồn thể: [北紅尾鴝]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Chim đuôi đỏ Dauria (Phoenicurus auroreus)
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Chim đuôi đỏ Dauria (Phoenicurus auroreus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.