Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jù · gōu

句

Nghĩajù câu; mệnh đề; cụm từ; gōu biến thể của 勾 (gōu)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtjù câu
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jùÂm Hán Việt: câucâu; mệnh đề; cụm từ
  • gōubiến thể của 勾 (gōu)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.