佝Chữ HánChữ đa âm
Nghĩagōu dùng trong 佝偻 (gōulóu); kòu dùng trong 佝瞀 (kòumào)
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- gōudùng trong 佝偻 (gōulóu)
- kòudùng trong 佝瞀 (kòumào)
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 句
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.