Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
gōu

佝

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 佝偻 (gōulóu)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 佝偻 (gōulóu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
kòu

佝

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 佝瞀 (kòumào)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 佝瞀 (kòumào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập