Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佝偻病

Phồn thể: [佝僂病]
gōulóubìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh còi xương (y học)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh còi xương (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập