Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gǒu · gōu · jǔ

枸

Nghĩagǒu cây câu kỷ (Lycium chinense); gōu cong; vẹo; jǔ Citrus medica
Bộ thủ木
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gǒucây câu kỷ (Lycium chinense)
  • gōucong; vẹo
  • jǔCitrus medica

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 句

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 句

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.