Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

枸

gǒu
Nghĩa tiếng Việtcây câu kỷ (Lycium chinense)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

枸

gōu
Nghĩa tiếng Việtcong; vẹo
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

枸

jǔ
Nghĩa tiếng ViệtCitrus medica
  • 1 chữ
  • 9 nét