Chữ Hán
鹞
Nghĩachim ưng nhỏ; Accipiter nisus
Bộ thủ鸟
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chim ưng nhỏ; Accipiter nisus
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鸟 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ nghĩa: 鸟
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.