Chữ đơn
鹞
Phồn thể: [鷂]Nghĩa tiếng Việtchim ưng nhỏ; Accipiter nisus
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim ưng nhỏ
- 2 Accipiter nisus
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鹊鹞[鵲鷂](loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus melanoleucos)
- 鹞鲼[鷂鱝]cá đuối mũ (động vật học)
- 纸鹞[紙鷂]diều
- 白腹鹞[白腹鷂](loài chim ở Trung Quốc) diều mướp phương đông (Circus spilonotus)
- 白头鹞[白頭鷂](loài chim ở Trung Quốc) diều mướp Âu-Á (Circus aeruginosus)
- 白尾鹞[白尾鷂](loài chim ở Trung Quốc) chim diều mốc (Circus cyaneus)
- 草原鹞[草原鷂](loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)
- 乌灰鹞[烏灰鷂](loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus pygargus)