纸鹞Từ ghép纸鹞Phồn thể: [紙鷂]zhǐyàoNghĩa tiếng Việtdiều2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 diềuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.纸[chỉ]biến thể của 纸 (zhǐ)Trang chữ →鹞chim ưng nhỏ; Accipiter nisusTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →