Từ ghép
白头鹞
Phồn thể: [白頭鷂]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp Âu-Á (Circus aeruginosus)
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) diều mướp Âu-Á (Circus aeruginosus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.