Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溜肩膀

liūjiānbǎng
Nghĩa tiếng Việtvai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vai xuôi
  2. 2 không có trách nhiệm
  3. 3 lười làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập