Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liū · liù

溜

Nghĩaliū lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng; liù dùng trong 冰溜[bīng liù]
Bộ thủ氵
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liūlẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng
  • liùdùng trong 冰溜[bīng liù]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 留

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 留

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.