Chữ HánChữ đa âm
溜
Nghĩa lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng; dùng trong 冰溜[bīng liù]
Bộ thủ氵
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng
- dùng trong 冰溜[bīng liù]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 留
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 留liú[lưu]biến thể cũ của 留 (liú)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 留
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.