Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
溜
Nghĩa tiếng Việtlẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lẻn đi
- 2 trốn thoát một cách lén lút
- 3 trượt băng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 溜达[溜達]Cấp: HSK 7–9đi dạo; đi tản bộ
- 冰溜cột băng
- 哧溜(từ tượng thanh) trườn; trượt; lướt
- 出溜trượt; lướt
- 提溜(khẩu ngữ) xách; phát âm Đài Loan [ti2 liu5]
- 光溜trơn; tuột
- 滑溜xào sốt sệt
- 滑溜mượt; trơn; dính
- 开溜[開溜]rời đi lén lút; lẻn đi
- 溜边[溜邊]giữ mép (đường, sông v.v.); bóng: tránh rắc rối; tránh liên lụy
- 溜冰trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá
- 溜槽máng; máng trượt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước