Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

溜

liū
Nghĩa tiếng Việtlẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lẻn đi
  2. 2 trốn thoát một cách lén lút
  3. 3 trượt băng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

溜

liù
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 冰溜[bīng liù]
  • 1 chữ
  • 13 nét