Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溜槽

liūcáo
Nghĩa tiếng Việtmáng; máng trượt
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máng
  2. 2 máng trượt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập