Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

滑溜

huáliu
Nghĩa tiếng Việtmượt; trơn; dính
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mượt
  2. 2 trơn
  3. 3 dính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

滑溜

huáliū
Nghĩa tiếng Việtxào sốt sệt
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 xào sốt sệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập