Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翅膀硬

chìbǎngyìng
Nghĩa tiếng Việt(chim) đủ lông đủ cánh; (nghĩa bóng) (người) không còn cần phải phục tùng cha mẹ, người hướng dẫn, v.v.; thoát ly khỏi người đã hỗ trợ mình đến nay
  • 3 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (chim) đủ lông đủ cánh
  2. 2 (nghĩa bóng) (người) không còn cần phải phục tùng cha mẹ, người hướng dẫn, v.v.; thoát ly khỏi người đã hỗ trợ mình đến nay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập