Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chì · chì

翅

Nghĩabiến thể của 翅 (chì); cánh (của chim hoặc côn trùng) (hình thức bị giới hạn)
Bộ thủ羽
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chìbiến thể của 翅 (chì)
  • chìcánh (của chim hoặc côn trùng) (hình thức bị giới hạn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 支 + 羽

  • Phần chỉ nghĩa: 羽
  • Phần chỉ âm: 支

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.