Chữ đơnChữ đa âm
翅
Phồn thể: [翄]Nghĩa
- 1 biến thể của 翅 (chì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 翅膀[sí bàng]Cấp: HSK 5cánh
- 翅汤[翅湯]súp vi cá mập
- 翅展sải cánh
- 翅子vây cá mập; cánh
- 后翅[後翅]cánh sau (của côn trùng)
- 金翅chim sẻ xanh phương đông (Carduelis sinica)
- 鳞翅[鱗翅]cánh có vảy; bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)
- 排翅vây cá mập nguyên miếng
- 前翅cánh trước (của côn trùng)
- 鞘翅cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
- 无翅[無翅]không cánh
- 鱼翅[魚翅]vây cá mập