Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

翅

Phồn thể: [翄]
chì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 翅 (chì)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

翅

chì
Nghĩa tiếng Việtcánh (của chim hoặc côn trùng) (hình thức bị giới hạn)
  • 1 chữ
  • 10 nét