Từ ghép
鞘翅
Nghĩa tiếng Việtcánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.