Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳞翅

Phồn thể: [鱗翅]
línchì
Nghĩa tiếng Việtcánh có vảy; bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cánh có vảy
  2. 2 bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập