Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳞翅目

Phồn thể: [鱗翅目]
línchìmù
Nghĩa tiếng Việtbộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶類|蝶类 và ngài 蛾類|蛾类)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập