Từ ghép
膀臂
Nghĩa tiếng Việtcánh tay trên; cánh tay; người giúp đỡ đáng tin cậy
- 2 chữ
- 31 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cánh tay trên
- 2 cánh tay
- 3 người giúp đỡ đáng tin cậy
- 4 trợ thủ đắc lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.