Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膀爷

Phồn thể: [膀爺]
bǎngyé
Nghĩa tiếng Việtngười cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập